Trực tiếp - 19:00 09/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

19:00

09-11-2019

Holstein Kiel11Hamburger SV 2. Liga Holstein-Stadion (Đức)

19:30

23-12-2018

Holstein Kiel31Hamburger SV 2. Liga Holstein-Stadion (Đức)

01:30

04-08-2018

Hamburger SV03Holstein Kiel 2. Liga Volksparkstadion (Đức)

00:00

20-07-2017

Holstein Kiel53Hamburger SV Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

00:30

25-03-2016

Holstein Kiel12Hamburger SV Giải giao hữu cấp câu lạc bộ Holstein-Stadion (Đức)

22:30

14-07-2012

Holstein Kiel11Hamburger SV Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

19:30

05-08-2007

Holstein Kiel05Hamburger SV Giải DFB
Vin.Win
Lucky88

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

18:00

18-04-2020

Hamburger SV??Holstein Kiel 2. Liga Volksparkstadion (Đức)

Thông số thống kê gần đây

Holstein KielHamburger SV
Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 4 Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 7
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

Holstein KielHamburger SV
Dứt điểm 155 lần/13 trận 189 lần/13 trận
Trúng đích 50 lần/13 trận 75 lần/13 trận
Không trúng đích 68 lần/13 trận 71 lần/13 trận
Phạt góc 81 lần/13 trận 85 lần/13 trận
Kiểm soát bóng 685 lần/13 trận 737 lần/13 trận
Cứu thua 37 lần/13 trận 43 lần/13 trận
Thẻ phạt 23 thẻ/13 trận 16 thẻ/13 trận
Đá phạt 188 lần/13 trận 202 lần/13 trận
Việt vị 33 lần/13 trận 28 lần/13 trận
Bóng trúng xà 6 lần/13 trận 2 lần/13 trận
Bóng trúng cột 1 lần/13 trận
Cú sút chân 12 lần/13 trận 25 lần/13 trận
Cú đánh đầu 3 lần/13 trận 2 lần/13 trận
Bàn thắng 15 bàn/13 trận 30 bàn/13 trận
Bàn thua 18 bàn/13 trận 12 bàn/13 trận

Thống kê cầu thủ đội "Holstein Kiel"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Iyoha, Emmanuel8 458 phút 23036203110
Serra, Janni11 813 phút 300513602240
Baku, Makana11 702 phút 483114512201
Sung, Lee Jae13 1.163 phút 6733155710271
Schmidt, Dominik10 798 phút 0101200131
Khelifi, Salim5 111 phút 0032100531
Thesker, Stefan7 293 phút 0210011511
Ignjovski, Aleksandar5 404 phút 0000030132
Muhling, Alexander13 1.109 phút 0115211520182
Wahl, Hauke13 1.170 phút 0001122042
Neumann, Phil9 737 phút 0000100112
Ozcan, Salih10 682 phút 0131701282
Van den Bergh, Johannes11 916 phút 0201102023
Meffert, Jonas11 990 phút 0101211044
Porath, Finn3 61 phút 0000100210
Lauberbach, Lion9 129 phút 0000310840
Hanslik, Daniel1 82 phút 0100200020
Seo, Young-Jae3 219 phút 0000000100
Sander, Philipp2 117 phút 0000100010
Atanga, David8 315 phút 0632103530
Todorovic, Darko6 431 phút 0061110130
Reimann, Dominik6 540 phút 0000000000
Gelios, Ioannis7 630 phút 0000000000

Thống kê cầu thủ đội "Hamburger SV"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Iyoha, Emmanuel8 458 phút 23036203110
Serra, Janni11 813 phút 300513602240
Baku, Makana11 702 phút 483114512201
Sung, Lee Jae13 1.163 phút 6733155710271
Schmidt, Dominik10 798 phút 0101200131
Khelifi, Salim5 111 phút 0032100531
Thesker, Stefan7 293 phút 0210011511
Ignjovski, Aleksandar5 404 phút 0000030132
Muhling, Alexander13 1.109 phút 0115211520182
Wahl, Hauke13 1.170 phút 0001122042
Neumann, Phil9 737 phút 0000100112
Ozcan, Salih10 682 phút 0131701282
Van den Bergh, Johannes11 916 phút 0201102023
Meffert, Jonas11 990 phút 0101211044
Porath, Finn3 61 phút 0000100210
Lauberbach, Lion9 129 phút 0000310840
Hanslik, Daniel1 82 phút 0100200020
Seo, Young-Jae3 219 phút 0000000100
Sander, Philipp2 117 phút 0000100010
Atanga, David8 315 phút 0632103530
Todorovic, Darko6 431 phút 0061110130
Reimann, Dominik6 540 phút 0000000000
Gelios, Ioannis7 630 phút 0000000000
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics