Trực tiếp - 02:30 12/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

02:30

12-11-2019

Karlsruher SC11Erzgebirge Aue 2. Liga Wildparkstadion (Đức)

23:15

22-05-2018

Erzgebirge Aue31Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

23:15

18-05-2018

Karlsruher SC00Erzgebirge Aue 2. Liga Wildparkstadion (Đức)

00:30

11-03-2017

Erzgebirge Aue10Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

18:00

24-09-2016

Karlsruher SC20Erzgebirge Aue 2. Liga Wildparkstadion (Đức)

18:30

03-05-2015

Erzgebirge Aue31Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

19:30

23-11-2014

Karlsruher SC10Erzgebirge Aue 2. Liga Wildparkstadion (Đức)

19:30

23-03-2014

Karlsruher SC11Erzgebirge Aue 2. Liga

23:30

27-09-2013

Erzgebirge Aue30Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

19:30

05-02-2012

Karlsruher SC21Erzgebirge Aue 2. Liga Wildparkstadion (Đức)

18:30

07-08-2011

Erzgebirge Aue02Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

18:30

10-04-2011

Erzgebirge Aue11Karlsruher SC 2. Liga

00:00

13-11-2010

Karlsruher SC11Erzgebirge Aue 2. Liga

23:00

04-05-2007

Erzgebirge Aue22Karlsruher SC 2. Liga

20:00

03-12-2006

Karlsruher SC01Erzgebirge Aue 2. Liga

01:00

11-02-2006

Karlsruher SC52Erzgebirge Aue 2. Liga

20:00

11-09-2005

Erzgebirge Aue00Karlsruher SC 2. Liga

00:00

23-04-2005

Karlsruher SC01Erzgebirge Aue 2. Liga

21:00

14-11-2004

Erzgebirge Aue10Karlsruher SC 2. Liga

20:00

28-03-2004

Karlsruher SC35Erzgebirge Aue 2. Liga

20:00

19-10-2003

Erzgebirge Aue20Karlsruher SC 2. Liga
Vin.Win
Lucky88

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

18:00

18-04-2020

Erzgebirge Aue??Karlsruher SC 2. Liga Erzgebirgsstadion ()

Thông số thống kê gần đây

Karlsruher SCErzgebirge Aue
Tổng số trận: 16 | Số trận thắng: 4 Tổng số trận: 16 | Số trận thắng: 6
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

Karlsruher SCErzgebirge Aue
Dứt điểm 203 lần/16 trận 159 lần/16 trận
Trúng đích 75 lần/16 trận 64 lần/16 trận
Không trúng đích 82 lần/16 trận 65 lần/16 trận
Phạt góc 91 lần/16 trận 57 lần/16 trận
Kiểm soát bóng 691 lần/16 trận 719 lần/16 trận
Cứu thua 46 lần/16 trận 30 lần/16 trận
Thẻ phạt 31 thẻ/16 trận 45 thẻ/16 trận
Đá phạt 229 lần/16 trận 263 lần/16 trận
Việt vị 26 lần/16 trận 22 lần/16 trận
Bóng trúng xà 3 lần/16 trận 4 lần/16 trận
Bóng trúng cột 2 lần/16 trận 2 lần/16 trận
Cú sút chân 20 lần/16 trận 20 lần/16 trận
Cú đánh đầu 7 lần/16 trận 3 lần/16 trận
Bàn thắng 28 bàn/16 trận 25 bàn/16 trận
Bàn thua 30 bàn/16 trận 25 bàn/16 trận

Thống kê cầu thủ đội "Karlsruher SC"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Grozurek, Lukas9 495 phút 1003131371
Choi, Kyoung-rok7 323 phút 1202520391
Lorenz, Marc16 1.368 phút 223869451193
Pourie, Marvin15 852 phút 250148516271
Fink, Anton10 239 phút 3203311870
Gordon, Daniel16 1.427 phút 31177110152
Stiefler, Manuel13 952 phút 32054113102
Wanitzek, Marvin16 1.440 phút 325014141170391
Hofmann, Philipp16 1.343 phút 9401614321331
Pisot, David16 1.440 phút 00025400112
Thiede, Marco16 1.440 phút 0000010012
Carlson, Dirk6 371 phút 0000101212
Groiss, Alexander3 204 phút 0000120132
Rossbach, Damian12 994 phút 0000101013
Frode, Lukas15 1.012 phút 0001500363
Kobald, Christoph6 284 phút 0001000313
Camoglu, Burak7 162 phút 0101010520
Uphoff, Benjamin16 1.440 phút 0000000000
Djuricin, Marco5 54 phút 0000040540
Sane, Saliou1 0 phút 0000000100

Thống kê cầu thủ đội "Erzgebirge Aue"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Grozurek, Lukas9 495 phút 1003131371
Choi, Kyoung-rok7 323 phút 1202520391
Lorenz, Marc16 1.368 phút 223869451193
Pourie, Marvin15 852 phút 250148516271
Fink, Anton10 239 phút 3203311870
Gordon, Daniel16 1.427 phút 31177110152
Stiefler, Manuel13 952 phút 32054113102
Wanitzek, Marvin16 1.440 phút 325014141170391
Hofmann, Philipp16 1.343 phút 9401614321331
Pisot, David16 1.440 phút 00025400112
Thiede, Marco16 1.440 phút 0000010012
Carlson, Dirk6 371 phút 0000101212
Groiss, Alexander3 204 phút 0000120132
Rossbach, Damian12 994 phút 0000101013
Frode, Lukas15 1.012 phút 0001500363
Kobald, Christoph6 284 phút 0001000313
Camoglu, Burak7 162 phút 0101010520
Uphoff, Benjamin16 1.440 phút 0000000000
Djuricin, Marco5 54 phút 0000040540
Sane, Saliou1 0 phút 0000000100
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics