Trực tiếp - 03:00 09/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

03:00

09-11-2019

Norwich City02Watford FC Giải vô địch quốc gia Carrow Road (Anh)

01:45

12-05-2016

Norwich City42Watford FC Giải vô địch quốc gia Carrow Road (Anh)

22:00

05-12-2015

Watford FC20Norwich City Giải vô địch quốc gia Vicarage Road (Anh)

22:00

21-02-2015

Watford FC03Norwich City Giải hạng nhất Vicarage Road (Anh)

21:00

16-08-2014

Norwich City30Watford FC Giải hạng nhất Carrow Road (Anh)

01:45

25-09-2013

Watford FC23Norwich City Cúp EFL

01:45

13-04-2011

Watford FC22Norwich City Giải hạng nhất

01:45

07-08-2010

Norwich City23Watford FC Giải hạng nhất

21:00

13-04-2009

Norwich City20Watford FC Giải hạng nhất

02:45

11-12-2008

Watford FC21Norwich City Giải hạng nhất

02:45

05-03-2008

Watford FC11Norwich City Giải hạng nhất

02:45

07-11-2007

Norwich City13Watford FC Giải hạng nhất

22:00

21-01-2006

Norwich City23Watford FC Giải hạng nhất

01:45

14-09-2005

Watford FC21Norwich City Giải hạng nhất

21:00

24-04-2004

Watford FC12Norwich City Giải hạng nhất

22:00

15-11-2003

Norwich City12Watford FC Giải hạng nhất

19:00

19-01-2003

Watford FC21Norwich City Giải hạng nhất

23:00

31-08-2002

Norwich City40Watford FC Giải hạng nhất

00:00

27-02-2002

Watford FC21Norwich City Giải hạng nhất

23:00

18-09-2001

Norwich City31Watford FC Giải hạng nhất

00:00

11-03-2001

Watford FC41Norwich City Giải hạng nhất

00:00

28-01-2001

Norwich City21Watford FC Giải hạng nhất

00:00

30-12-1998

Norwich City11Watford FC Giải hạng nhất

00:00

04-11-1998

Watford FC11Norwich City Giải hạng nhất

23:00

27-04-1996

Norwich City12Watford FC Giải hạng nhất

00:00

27-11-1995

Watford FC02Norwich City Giải hạng nhất
Vin.Win
Lucky88

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

21:00

18-04-2020

Watford FC??Norwich City Giải vô địch quốc gia Vicarage Road (Anh)

Thông số thống kê gần đây

Norwich CityWatford
Tổng số trận: 12 | Số trận thắng: 2 Tổng số trận: 12 | Số trận thắng: 1
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

Norwich CityWatford
Dứt điểm 111 lần/12 trận 126 lần/12 trận
Trúng đích 45 lần/12 trận 41 lần/12 trận
Không trúng đích 42 lần/12 trận 57 lần/12 trận
Phạt góc 54 lần/12 trận 61 lần/12 trận
Kiểm soát bóng 606 lần/12 trận 528 lần/12 trận
Cứu thua 24 lần/12 trận 28 lần/12 trận
Thẻ phạt 18 thẻ/12 trận 29 thẻ/12 trận
Đá phạt 141 lần/12 trận 113 lần/12 trận
Việt vị 17 lần/12 trận 14 lần/12 trận
Bóng trúng xà 1 lần/12 trận 1 lần/12 trận
Bóng trúng cột 1 lần/12 trận 2 lần/12 trận
Cú sút chân 10 lần/12 trận 8 lần/12 trận
Cú đánh đầu 1 lần/12 trận
Bàn thắng 11 bàn/12 trận 8 bàn/12 trận
Bàn thua 28 bàn/12 trận 23 bàn/12 trận

Thống kê cầu thủ đội "Norwich City"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
McLean, Kenny11 831 phút 1023120262
Drmic, Josip8 114 phút 1101200830
Hernandez, Onel5 244 phút 1503120360
Cantwell, Todd12 860 phút 22875222141
Pukki, Teemu12 1.067 phút 660196720322
Vrancic, Mario3 24 phút 0000010311
Leitner, Moritz9 686 phút 0011500261
Byram, Sam4 204 phút 0000010211
Amadou, Ibrahim7 593 phút 0000000101
Godfrey, Ben12 1.040 phút 0001210041
Buendia, Emiliano12 1.044 phút 014048240141
Lewis, Jamal12 1.047 phút 0001110031
Stiepermann, Marco11 788 phút 0033510193
Aarons, Max10 900 phút 0101030043
McGovern, Michael2 157 phút 0000000100
Fahrmann, Ralf1 23 phút 0000000000
Zimmermann, Christoph1 37 phút 0000000000
Hanley, Grant3 270 phút 0001100020
Tettey, Alexander7 462 phút 0000100110
Trybull, Tom7 542 phút 0100410150
Krul, Tim10 900 phút 0000000000
Roberts, Patrick3 23 phút 0000000300
Srbeny, Dennis5 24 phút 0000000500

Thống kê cầu thủ đội "Watford"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
McLean, Kenny11 831 phút 1023120262
Drmic, Josip8 114 phút 1101200830
Hernandez, Onel5 244 phút 1503120360
Cantwell, Todd12 860 phút 22875222141
Pukki, Teemu12 1.067 phút 660196720322
Vrancic, Mario3 24 phút 0000010311
Leitner, Moritz9 686 phút 0011500261
Byram, Sam4 204 phút 0000010211
Amadou, Ibrahim7 593 phút 0000000101
Godfrey, Ben12 1.040 phút 0001210041
Buendia, Emiliano12 1.044 phút 014048240141
Lewis, Jamal12 1.047 phút 0001110031
Stiepermann, Marco11 788 phút 0033510193
Aarons, Max10 900 phút 0101030043
McGovern, Michael2 157 phút 0000000100
Fahrmann, Ralf1 23 phút 0000000000
Zimmermann, Christoph1 37 phút 0000000000
Hanley, Grant3 270 phút 0001100020
Tettey, Alexander7 462 phút 0000100110
Trybull, Tom7 542 phút 0100410150
Krul, Tim10 900 phút 0000000000
Roberts, Patrick3 23 phút 0000000300
Srbeny, Dennis5 24 phút 0000000500
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics