Trực tiếp - 02:00 11/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

02:00

11-11-2019

Rosenborg BK32Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia Lerkendal ()

01:00

01-04-2019

Bodo/Glimt20Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia Aspmyra Stadion (Na Uy)

00:00

25-11-2018

Rosenborg BK11Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia Lerkendal ()

00:00

17-04-2018

Bodo/Glimt01Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia Aspmyra Stadion (Na Uy)

00:00

07-11-2016

Rosenborg BK21Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia Lerkendal ()

01:00

27-10-2016

Rosenborg BK20Bodo/Glimt NM Cup Lerkendal ()

23:00

02-07-2016

Bodo/Glimt00Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia Aspmyra Stadion (Na Uy)

23:00

18-10-2015

Rosenborg BK11Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia Lerkendal ()

01:00

06-07-2015

Bodo/Glimt10Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia Aspmyra Stadion (Na Uy)

00:00

13-02-2015

Bodo/Glimt21Rosenborg BK Giải giao hữu cấp câu lạc bộ Aspmyra Stadion (Na Uy)

00:00

13-09-2014

Rosenborg BK31Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia Lerkendal ()

00:00

22-04-2014

Bodo/Glimt22Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:30

10-02-2011

Bodo/Glimt31Rosenborg BK Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

21:00

15-08-2009

Rosenborg BK20Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

01-06-2009

Bodo/Glimt04Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

00:00

03-11-2008

Rosenborg BK13Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

00:00

28-06-2008

Bodo/Glimt11Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

21:15

25-01-2008

Rosenborg BK80Bodo/Glimt Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

22:30

26-01-2007

Rosenborg BK22Bodo/Glimt Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

23:00

31-07-2005

Rosenborg BK20Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

17-04-2005

Bodo/Glimt01Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

24-10-2004

Bodo/Glimt01Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

00:00

10-06-2004

Rosenborg BK30Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

19:15

09-11-2003

Rosenborg BK31Bodo/Glimt NM Cup

21:00

28-09-2003

Rosenborg BK54Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

01-06-2003

Bodo/Glimt03Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

29-09-2002

Bodo/Glimt14Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

02-06-2002

Rosenborg BK43Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

29-07-2001

Rosenborg BK40Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

29-04-2001

Bodo/Glimt14Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

16-09-2000

Rosenborg BK21Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia

23:00

22-05-2000

Bodo/Glimt03Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

08-08-1999

Bodo/Glimt24Rosenborg BK Giải vô địch quốc gia

23:00

08-05-1999

Rosenborg BK61Bodo/Glimt Giải vô địch quốc gia
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê gần đây

Rosenborg BKBodo Glimt
Tổng số trận: 30 | Số trận thắng: 14 Tổng số trận: 30 | Số trận thắng: 15
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

Rosenborg BKBodo Glimt
Dứt điểm 382 lần/30 trận 390 lần/30 trận
Trúng đích 150 lần/30 trận 173 lần/30 trận
Không trúng đích 145 lần/30 trận 150 lần/30 trận
Phạt góc 229 lần/30 trận 193 lần/30 trận
Kiểm soát bóng 1560 lần/30 trận 1583 lần/30 trận
Cứu thua 87 lần/30 trận 67 lần/30 trận
Thẻ phạt 47 thẻ/30 trận 41 thẻ/30 trận
Đá phạt 400 lần/30 trận 418 lần/30 trận
Việt vị 68 lần/30 trận 50 lần/30 trận
Bóng trúng xà 3 lần/30 trận 3 lần/30 trận
Bóng trúng cột 5 lần/30 trận 5 lần/30 trận
Cú sút chân 43 lần/30 trận 54 lần/30 trận
Cú đánh đầu 8 lần/30 trận 6 lần/30 trận
Bàn thắng 53 bàn/30 trận 64 bàn/30 trận
Bàn thua 41 bàn/30 trận 44 bàn/30 trận

Thống kê cầu thủ đội "Rosenborg BK"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Valsvik, Gustav13 891 phút 1023100341
Asen, Gjermund23 1.412 phút 101964839181
Lundemo, Marius22 1.615 phút 10144415124
Konradsen, Anders20 1.441 phút 20088805241
Hedenstad, Vegar27 2.342 phút 217376070134
de Lanlay, Yann-Erik17 875 phút 24035307110
Reginiussen, Tore24 2.160 phút 3211113310274
Helland, Paal Andre19 976 phút 325414149510374
Botheim, Erik7 265 phút 3304100350
Jensen, Mike27 2.328 phút 53281691330383
Hovland, Even28 2.520 phút 50086000143
Johnsen, Bjorn11 457 phút 53066507171
Adegbenro, Samuel20 1.392 phút 5901110612273
Akintola, Babajide David21 1.319 phút 5511114525300
Soderlund, Alexander28 2.141 phút 81101518145343
Bendtner, Nicklas5 184 phút 0100100311
Denic, Dorde9 539 phút 0002212351
Trondsen, Anders22 1.204 phút 0044311884
Meling, Birger28 2.520 phút 05113211067
Ostbo, Arild1 90 phút 0000000000
Tagseth, Edvard1 60 phút 0040000000
Ceide, Emil Konradsen9 334 phút 0311202630
Hansen, Andre29 2.610 phút 0000010010
Johnsen, Mikael Torset2 25 phút 0000000200

Thống kê cầu thủ đội "Bodo Glimt"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Valsvik, Gustav13 891 phút 1023100341
Asen, Gjermund23 1.412 phút 101964839181
Lundemo, Marius22 1.615 phút 10144415124
Konradsen, Anders20 1.441 phút 20088805241
Hedenstad, Vegar27 2.342 phút 217376070134
de Lanlay, Yann-Erik17 875 phút 24035307110
Reginiussen, Tore24 2.160 phút 3211113310274
Helland, Paal Andre19 976 phút 325414149510374
Botheim, Erik7 265 phút 3304100350
Jensen, Mike27 2.328 phút 53281691330383
Hovland, Even28 2.520 phút 50086000143
Johnsen, Bjorn11 457 phút 53066507171
Adegbenro, Samuel20 1.392 phút 5901110612273
Akintola, Babajide David21 1.319 phút 5511114525300
Soderlund, Alexander28 2.141 phút 81101518145343
Bendtner, Nicklas5 184 phút 0100100311
Denic, Dorde9 539 phút 0002212351
Trondsen, Anders22 1.204 phút 0044311884
Meling, Birger28 2.520 phút 05113211067
Ostbo, Arild1 90 phút 0000000000
Tagseth, Edvard1 60 phút 0040000000
Ceide, Emil Konradsen9 334 phút 0311202630
Hansen, Andre29 2.610 phút 0000010010
Johnsen, Mikael Torset2 25 phút 0000000200
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics