Trực tiếp - 19:00 09/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

19:00

09-11-2019

SV Sandhausen32Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

21:00

22-01-2019

Greuther Furth11SV Sandhausen Giải giao hữu cấp câu lạc bộ Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

00:30

22-12-2018

SV Sandhausen00Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

20:30

04-08-2018

Greuther Furth31SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

23:30

06-04-2018

SV Sandhausen00Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

18:00

28-10-2017

Greuther Furth21SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

19:30

12-03-2017

SV Sandhausen11Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

23:30

23-09-2016

Greuther Furth11SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

20:30

15-05-2016

Greuther Furth31SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

00:30

05-12-2015

SV Sandhausen11Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

00:30

21-02-2015

Greuther Furth00SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

18:30

14-09-2014

SV Sandhausen10Greuther Furth 2. Liga BWT-Stadion am Hardtwald (Đức)

20:30

11-05-2014

Greuther Furth20SV Sandhausen 2. Liga

00:30

31-01-2014

SV Sandhausen01Greuther Furth Giải giao hữu cấp câu lạc bộ

19:30

08-12-2013

SV Sandhausen13Greuther Furth 2. Liga

00:00

09-09-2006

SV Sandhausen02Greuther Furth Giải DFB
Vin.Win
Lucky88

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

18:00

18-04-2020

Greuther Furth??SV Sandhausen 2. Liga Sportpark Ronhof Thomas Sommer (Đức)

Thông số thống kê gần đây

SV SandhausenGreuther Furth
Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 4 Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 5
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

SV SandhausenGreuther Furth
Dứt điểm 172 lần/13 trận 155 lần/13 trận
Trúng đích 59 lần/13 trận 63 lần/13 trận
Không trúng đích 80 lần/13 trận 67 lần/13 trận
Phạt góc 77 lần/13 trận 58 lần/13 trận
Kiểm soát bóng 635 lần/13 trận 592 lần/12 trận
Cứu thua 33 lần/13 trận 25 lần/13 trận
Thẻ phạt 29 thẻ/13 trận 29 thẻ/13 trận
Đá phạt 182 lần/13 trận 233 lần/13 trận
Việt vị 35 lần/13 trận 24 lần/13 trận
Bóng trúng xà 5 lần/13 trận 3 lần/13 trận
Bóng trúng cột 2 lần/13 trận 1 lần/13 trận
Cú sút chân 10 lần/13 trận 12 lần/13 trận
Cú đánh đầu 4 lần/13 trận 3 lần/13 trận
Bàn thắng 14 bàn/13 trận 16 bàn/13 trận
Bàn thua 14 bàn/13 trận 18 bàn/13 trận

Thống kê cầu thủ đội "SV Sandhausen"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Turpitz, Philip11 466 phút 1219811306220
Engels, Mario12 616 phút 191466524172
Zenga, Erik10 843 phút 1005210082
Forster, Philipp5 450 phút 10134310102
Bouhaddouz, Aziz7 296 phút 40084005120
Behrens, Kevin13 1.125 phút 61201413110283
Paurevic, Ivan5 266 phút 0000010211
Linsmayer, Denis10 824 phút 0002200141
Taffertshofer, Emanuel3 232 phút 0000300031
Zhirov, Aleksandr13 1.170 phút 0000200021
Frey, Marlon8 301 phút 0000300531
Diekmeier, Dennis13 1.170 phút 0112230072
Scheu, Robin10 281 phút 0102101832
Nauber, Gerrit13 1.170 phút 0000000003
Biada, Julius8 487 phút 00028303133
Paqarada, Leart13 1.170 phút 003018230113
Halimi, Besar3 95 phút 0000000200
Gislason, Rurik9 716 phút 05327300120
Fraisl, Martin13 1.170 phút 0000000000
Pena Zauner, Enrique2 22 phút 0020000200

Thống kê cầu thủ đội "Greuther Furth"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
Turpitz, Philip11 466 phút 1219811306220
Engels, Mario12 616 phút 191466524172
Zenga, Erik10 843 phút 1005210082
Forster, Philipp5 450 phút 10134310102
Bouhaddouz, Aziz7 296 phút 40084005120
Behrens, Kevin13 1.125 phút 61201413110283
Paurevic, Ivan5 266 phút 0000010211
Linsmayer, Denis10 824 phút 0002200141
Taffertshofer, Emanuel3 232 phút 0000300031
Zhirov, Aleksandr13 1.170 phút 0000200021
Frey, Marlon8 301 phút 0000300531
Diekmeier, Dennis13 1.170 phút 0112230072
Scheu, Robin10 281 phút 0102101832
Nauber, Gerrit13 1.170 phút 0000000003
Biada, Julius8 487 phút 00028303133
Paqarada, Leart13 1.170 phút 003018230113
Halimi, Besar3 95 phút 0000000200
Gislason, Rurik9 716 phút 05327300120
Fraisl, Martin13 1.170 phút 0000000000
Pena Zauner, Enrique2 22 phút 0020000200
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics