Trực tiếp - 19:00 09/11/2019

Quá trình xem mà bị dãn đoạn, quý khách vui lòng tải lại trang để xem tiếp. Thành thật xin lỗi quý khách về sự cố!
Vin.Win
Lucky88

Thành tích đối đầu

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

19:00

09-11-2019

VfL 1899 Osnabruck10VfB Stuttgart 2. Liga Bremer Brücke (Đức)
Vin.Win
Lucky88

Trận đấu tiếp theo

Thời gianĐội nhàTỷ sốĐội kháchGiải đấuSân vận động

18:00

18-04-2020

VfB Stuttgart??VfL 1899 Osnabruck 2. Liga Mercedes Benz Arena (Đức)

Thông số thống kê gần đây

VfL 1899 OsnabruckStuttgart
Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 4 Tổng số trận: 13 | Số trận thắng: 7
Vin.Win
Lucky88

Thông số thống kê toàn đội

VfL 1899 OsnabruckStuttgart
Dứt điểm 149 lần/13 trận 209 lần/13 trận
Trúng đích 53 lần/13 trận 73 lần/13 trận
Không trúng đích 59 lần/13 trận 98 lần/13 trận
Phạt góc 47 lần/13 trận 79 lần/13 trận
Kiểm soát bóng 646 lần/13 trận 762 lần/13 trận
Cứu thua 37 lần/13 trận 38 lần/13 trận
Thẻ phạt 30 thẻ/13 trận 27 thẻ/13 trận
Đá phạt 259 lần/13 trận 180 lần/13 trận
Việt vị 25 lần/13 trận 34 lần/13 trận
Bóng trúng xà 4 lần/13 trận 7 lần/13 trận
Bóng trúng cột 1 lần/13 trận 3 lần/13 trận
Cú sút chân 12 lần/13 trận 16 lần/13 trận
Cú đánh đầu 2 lần/13 trận 3 lần/13 trận
Bàn thắng 14 bàn/13 trận 20 bàn/13 trận
Bàn thua 12 bàn/13 trận 18 bàn/13 trận

Thống kê cầu thủ đội "VfL 1899 Osnabruck"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
van Aken, Joost11 939 phút 1001300042
Amenyido, Etienne9 629 phút 10035202103
Wolze, Kevin11 904 phút 2393322082
Heyer, Moritz13 1.170 phút 2003030062
Ouahim, Anas10 784 phút 23196501202
Alvarez, Marcos12 589 phút 64395606201
Kuhn, Philipp10 855 phút 0000000101
Friesenbichler, Kevin4 154 phút 0101010321
Henning, Bryan4 213 phút 0001010221
Ajdini, Bashkim8 600 phút 00032502101
Schmidt, Niklas7 276 phút 0041501461
Blacha, David13 1.167 phút 02192210052
Gugganig, Lukas9 722 phút 0001010023
Taffertshofer, Ulrich12 1.075 phút 0000421066
Susac, Adam3 195 phút 0000000100
Klaas, Sebastian3 141 phút 0001200130
Girth, Benjamin6 310 phút 0102210250
Korber, Nils4 315 phút 0000000000
Agu, Felix10 806 phút 0203113150
Heider, Marc13 929 phút 081714523260
Granatowski, Nico3 31 phút 0001000310
Farrona-Pulido, Manuel2 14 phút 0000100210
Kohler, Sven5 52 phút 0000100510

Thống kê cầu thủ đội "Stuttgart"

Cầu thủSố trậnThời gianBàn thắngViệt vịPhạt gócTrúng đíchKhông trúng đíchCứu thuaKiến tọaThay vàoDứt điểmThẻ phạt
van Aken, Joost11 939 phút 1001300042
Amenyido, Etienne9 629 phút 10035202103
Wolze, Kevin11 904 phút 2393322082
Heyer, Moritz13 1.170 phút 2003030062
Ouahim, Anas10 784 phút 23196501202
Alvarez, Marcos12 589 phút 64395606201
Kuhn, Philipp10 855 phút 0000000101
Friesenbichler, Kevin4 154 phút 0101010321
Henning, Bryan4 213 phút 0001010221
Ajdini, Bashkim8 600 phút 00032502101
Schmidt, Niklas7 276 phút 0041501461
Blacha, David13 1.167 phút 02192210052
Gugganig, Lukas9 722 phút 0001010023
Taffertshofer, Ulrich12 1.075 phút 0000421066
Susac, Adam3 195 phút 0000000100
Klaas, Sebastian3 141 phút 0001200130
Girth, Benjamin6 310 phút 0102210250
Korber, Nils4 315 phút 0000000000
Agu, Felix10 806 phút 0203113150
Heider, Marc13 929 phút 081714523260
Granatowski, Nico3 31 phút 0001000310
Farrona-Pulido, Manuel2 14 phút 0000100210
Kohler, Sven5 52 phút 0000100510
Vin.Win
Lucky88

Goaltime statistics